勿求人Từ ghép勿求人wùqiúrénNghĩa tiếng Việtxem 不求人 (bùqiúrén)3 chữ13 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 不求人 (bùqiúrén)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.勿[vật]đừngTrang chữ →求[cầu]tìm kiếm; tìm; thỉnh cầuTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →