包乘制Từ ghép包乘制bāochéngzhìNghĩa tiếng Việthệ thống thuê bao3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hệ thống thuê baoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.包[bao]che phủ; gói; cầmTrang chữ →乘[thặng]cưỡi; lên; sử dụngTrang chữ →制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →