Từ ghép
包办代替
Phồn thể: [包辦代替]Nghĩa tiếng Việttự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham gia
- 4 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 tự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham gia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.