Từ ghép
化妆室
Phồn thể: [化妝室]Nghĩa
- 1 phòng trang điểm
- 2 (Đài Loan) nhà vệ sinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.