Houzii
← Từ điển
Từ ghép

化妆室

Phồn thể: [化妝室]
huàzhuāngshì
Nghĩa tiếng Việtphòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinh
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phòng trang điểm
  2. 2 (Đài Loan) nhà vệ sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập