Houzii
← Từ điển
Từ ghép

化工厂

Phồn thể: [化工廠]
huàgōngchǎng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
  • 3 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập