Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北寒带

Phồn thể: [北寒帶]
běihándài
Nghĩa tiếng Việtvùng cực bắc lạnh giá
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 vùng cực bắc lạnh giá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập