Từ ghép
北斗镇
Phồn thể: [北斗鎮]Nghĩa tiếng ViệtThị trấn Beidou hoặc Peitou ở huyện Changhua 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
- 3 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 Thị trấn Beidou hoặc Peitou ở huyện Changhua 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.