Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北洋水师

Phồn thể: [北洋水師]
Běiyángshuǐshī
Nghĩa tiếng Việthải quân miền Bắc Trung Quốc (đặc biệt là hải quân Trung Quốc gặp nạn trong chiến tranh năm 1895 với Nhật Bản)
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 hải quân miền Bắc Trung Quốc (đặc biệt là hải quân Trung Quốc gặp nạn trong chiến tranh năm 1895 với Nhật Bản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập