Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北洋陆军

Phồn thể: [北洋陸軍]
Běiyánglùjūn
Nghĩa tiếng Việtquân đội Bắc Dương (đặc biệt trong thời kỳ quân phiệt)
  • 4 chữ
  • 27 nét