Từ ghép
北洋陆军
Phồn thể: [北洋陸軍]Nghĩa
- 1 quân đội Bắc Dương (đặc biệt trong thời kỳ quân phiệt)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.