Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北海舰队

Phồn thể: [北海艦隊]
Běi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)hǎi JiànduìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtHạm đội Biển Bắc
  • 4 chữ
  • 29 nét