Houzii
← Từ điển
Từ ghép

北部湾

Phồn thể: [北部灣]
Běibù Wān
Nghĩa tiếng Việtvịnh Bắc Bộ
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 vịnh Bắc Bộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập