Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

匡

kuāng
Nghĩa tiếng Việtsửa chữa
  • 1 chữ
  • 6 nét
Chữ đơnChữ đa âm

匡

Kuāng
Nghĩa tiếng Việthọ [Kuang1]
  • 1 chữ
  • 6 nét