Từ ghép
区间车
Phồn thể: [區間車]Nghĩa tiếng Việttàu hoặc xe buýt chạy chỉ một phần của tuyến đường bình thường
- 3 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 tàu hoặc xe buýt chạy chỉ một phần của tuyến đường bình thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.