Chữ đơn
匿
Nghĩa
- 1 ẩn nấp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 藏匿[tàng nặc]Cấp: HSK 7–9che giấu; ẩn náu; trốn đi
- 匿名[nặc danh]Cấp: HSK 7–9ẩn danh
- 猫匿[貓匿]xem 猫腻 (māonì)
- 匿报[匿報]che giấu thông tin
- 匿迹[匿跡]ẩn náu
- 隐匿[隱匿]che đậy; giấu; che giấu
- 布匿战争[布匿戰爭]ba cuộc Chiến tranh Punic (264-146 TCN) giữa La Mã và Carthage
- 匿影藏形che giấu khỏi tầm nhìn công chúng; che giấu danh tính; ẩn mình
- 销声匿迹[銷聲匿跡]biến mất không dấu vết (thành ngữ); ẩn mình