Houzii
← Từ điển
Từ ghép

销声匿迹

Phồn thể: [銷聲匿跡]
xiāoshēngnìjì
Nghĩa tiếng Việtbiến mất không dấu vết (thành ngữ); ẩn mình
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến mất không dấu vết (thành ngữ)
  2. 2 ẩn mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập