Houzii
← Từ điển
Từ ghép

匿影藏形

nìyǐngcángxíng
Nghĩa tiếng Việtche giấu khỏi tầm nhìn công chúng; che giấu danh tính; ẩn mình
  • 4 chữ
  • 49 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che giấu khỏi tầm nhìn công chúng
  2. 2 che giấu danh tính
  3. 3 ẩn mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập