Houzii
← Từ điển
Từ ghép

十恶不赦

Phồn thể: [十惡不赦]
shí'èbúshè
Nghĩa tiếng Việtác độc không thể tha thứ (thành ngữ); tàn ác
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ác độc không thể tha thứ (thành ngữ)
  2. 2 tàn ác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập