Từ ghép
十恶不赦
Phồn thể: [十惡不赦]Nghĩa
- 1 ác độc không thể tha thứ (thành ngữ)
- 2 tàn ác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.