十月份Từ ghép十月份shíyuèfènNghĩa tiếng Việttháng Mười3 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tháng MườiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.十[thập]mười; 10Trang chữ →月[nguyệt]mặt trăng; tháng; hàng thángTrang chữ →份[phần]phần; cổ phần; thành phầnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →