Houzii
← Từ điển
Từ ghép

千变万轸

Phồn thể: [千變萬軫]
qiānbiànwànzhěn
Nghĩa tiếng Việtthay đổi không ngừng, biến hóa khôn lường (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 thay đổi không ngừng, biến hóa khôn lường (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập