Từ ghép
半失业
Phồn thể: [半失業]Nghĩa tiếng Việtbán thời gian; việc làm bán phần; việc làm không đủ
- 3 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bán thời gian
- 2 việc làm bán phần
- 3 việc làm không đủ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.