Houzii
← Từ điển
Từ ghép

半月刊

bànyuèkān
Nghĩa tiếng Việthai tuần một lần; hai lần một tháng
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hai tuần một lần
  2. 2 hai lần một tháng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập