Từ ghép
半桶水
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) (về kỹ năng, kiến thức, v.v.) hạn chế; qua loa; nửa vời
- 3 chữ
- 20 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) (về kỹ năng, kiến thức, v.v.) hạn chế
- 2 qua loa
- 3 nửa vời
- 4 người biết một ít về (gì đó)
- 5 nghiệp dư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.