Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单一码

Phồn thể: [單一碼]
dānyìmǎ
Nghĩa tiếng ViệtUnicode; cũng viết 統一碼|统一码
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Unicode
  2. 2 cũng viết 統一碼|统一码

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập