Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单人间

Phồn thể: [單人間]
dānrénjiān
Nghĩa tiếng Việtphòng đơn (khách sạn)
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 phòng đơn (khách sạn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập