Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单调乏味

Phồn thể: [單調乏味]
dāndiàofáwèi
Nghĩa tiếng Việtđơn điệu; tẻ nhạt; buồn tẻ (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa