Từ ghép
单调乏味
Phồn thể: [單調乏味]Nghĩa
- 1 đơn điệu
- 2 tẻ nhạt
- 3 buồn tẻ (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.