Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卖力气

Phồn thể: [賣力氣]
màilìqi
Nghĩa tiếng Việtkiếm sống bằng lao động chân tay; dồn hết sức lực làm gì đó
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiếm sống bằng lao động chân tay
  2. 2 dồn hết sức lực làm gì đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập