Từ ghép
卖本事
Phồn thể: [賣本事]Nghĩa tiếng Việtphô trương kỹ năng; thể hiện khả năng; khoe khoang tài nghệ
- 3 chữ
- 21 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 phô trương kỹ năng
- 2 thể hiện khả năng
- 3 khoe khoang tài nghệ
- 4 khoe thủ thuật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.