Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卖本事

Phồn thể: [賣本事]
màiběnshì
Nghĩa tiếng Việtphô trương kỹ năng; thể hiện khả năng; khoe khoang tài nghệ
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa