Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卖风流

Phồn thể: [賣風流]
màifēngliú
Nghĩa tiếng Việtthể hiện sức hấp dẫn lẳng lơ; quyến rũ một cách õng ẹo
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thể hiện sức hấp dẫn lẳng lơ
  2. 2 quyến rũ một cách õng ẹo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập