Houzii
← Từ điển
Từ ghép

博物洽闻

Phồn thể: [博物洽聞]
bówùqiàwén
Nghĩa tiếng Việtcó kiến thức rộng về nhiều chủ đề (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 38 nét