Houzii
← Từ điển
Từ ghép

博识洽闻

Phồn thể: [博識洽聞]
bóshíqiàwén
Nghĩa tiếng Việtuyên bác; lỗi lạc (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa