Từ ghép
卡门柏乳酪
Phồn thể: [卡門柏乳酪]Nghĩa
- 1 pho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.