Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卡门柏乳酪

Phồn thể: [卡門柏乳酪]
Kǎménbórǔlào
Nghĩa tiếng Việtpho-mát Camembert (loại pho-mát mềm, kem của Pháp)
  • 5 chữ
  • 38 nét