Từ ghép
卢瑟福
Phồn thể: [盧瑟福]Nghĩa tiếng ViệtRutherford (tên); Ernest Rutherford (1871-1937), nhà vật lý hạt nhân người New Zealand thời kỳ đầu
- 3 chữ
- 31 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Rutherford (tên)
- 2 Ernest Rutherford (1871-1937), nhà vật lý hạt nhân người New Zealand thời kỳ đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.