Houzii
← Từ điển
Từ ghép

危险警告灯

Phồn thể: [危險警告燈]
wēixiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐnggàodēngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđèn cảnh báo nguy hiểm
  • 5 chữ
  • 47 nét