Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卵母细胞

Phồn thể: [卵母細胞]
luǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǔxìbāoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(biology) tế bào trứng; noãn bào
  • 4 chữ
  • 29 nét