Từ ghép
卷土重来
Phồn thể: [卷土重來]Nghĩa tiếng Việtngh. quay lại trong cơn lốc bụi (thành ngữ); bóng. tập hợp lại và trở về mạnh mẽ hơn; làm cuộc tái xuất
- 4 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngh. quay lại trong cơn lốc bụi (thành ngữ)
- 2 bóng. tập hợp lại và trở về mạnh mẽ hơn
- 3 làm cuộc tái xuất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 卷[quyển]cuộn lại; cuộn; Lượng từ cho vật nhỏ được cuộn (cuộn tiền, cuộn phim, v.v.)Trang chữ →
- 土[thổ]đất; bụi; đất sétTrang chữ →
- 重[trọng]lặp lại; sự lặp lại; lần nữaTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →