Houzii
← Từ điển
Từ ghép

卷土重来

Phồn thể: [卷土重來]
juǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǔchóngláiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngh. quay lại trong cơn lốc bụi (thành ngữ); bóng. tập hợp lại và trở về mạnh mẽ hơn; làm cuộc tái xuất
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa