Chữ đơn
卿
Nghĩa tiếng Việtquan chức cấp cao (xưa); cách gọi thân mật giữa vợ chồng (xưa); (từ thời nhà Đường trở đi) cách xưng hô của hoàng đế với thần dân (xưa)
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 quan chức cấp cao (xưa)
- 2 cách gọi thân mật giữa vợ chồng (xưa)
- 3 (từ thời nhà Đường trở đi) cách xưng hô của hoàng đế với thần dân (xưa)
- 4 tôn xưng (xưa)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 公卿quan chức cấp cao trong triều đình của hoàng đế Trung Hoa
- 冏卿đại thần quản lý ngựa của triều đình, ban đầu phụ trách việc nuôi ngựa
- 九卿Cửu khanh (thời phong kiến Trung Quốc)
- 科卿Cochin (ở miền nam Ấn Độ)
- 关汉卿[關漢卿]Quan Hán Khanh (khoảng 1235-khoảng 1300), nhà soạn kịch thời Nguyên trong truyền thống tạp kịch 雜劇|杂剧 hài kịch âm nhạc, một trong Tứ đại gia kịch thời Nguyên 元曲四大家
- 国务卿[國務卿]Ngoại trưởng
- 徐祯卿[徐禎卿]Từ Trinh Khanh (1479-1511), nhà văn thời Minh, một trong Giang Nam tứ đại tài tử 江南四大才子
- 颜真卿[顏真卿]Nhan Chân Khanh (709-785), nhà thư pháp hàng đầu thời nhà Đường
- 大理寺卿Chánh án Tòa án Tối cao thời Đế quốc
- 副国务卿[副國務卿]thứ trưởng ngoại giao
- 国务次卿[國務次卿]Thứ trưởng Ngoại giao
- 卿卿我我thể hiện tình cảm trìu mến (thành ngữ); nói lời ngọt ngào với nhau; rất yêu nhau