Từ ghép
大理寺卿
Nghĩa
- 1 Chánh án Tòa án Tối cao thời Đế quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →
- 寺chùa Phật giáo; nhà thờ Hồi giáo; cơ quan chính phủ (cũ)Trang chữ →
- 卿quan chức cấp cao (xưa); cách gọi thân mật giữa vợ chồng (xưa); (từ thời nhà Đường trở đi) cách xưng hô của hoàng đế với thần dân (xưa)Trang chữ →