Chữ đơnChữ đa âm
厄
Nghĩa
- 1 khốn khổ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 厄运[厄運][ách vận]Cấp: HSK 7–9xui xẻo; bất hạnh; nghịch cảnh
- 厄境tình huống khó khăn
- 厄娃Eva, người phụ nữ đầu tiên (phiên âm dùng trong các bản Kinh Thánh Công giáo) (từ tiếng Hebrew Ḥawwāh)
- 解厄(văn học) cứu khỏi tai ương
- 困厄lâm vào cảnh khó khăn; tình huống khó khăn
- 灾厄[災厄]nghịch cảnh; thảm khốc; thảm họa
- 厄瓜多Ecuador (Đài Loan)
- 厄洛斯Eros (Cupid)
- 厄什塔Ørsta (thành phố ở Na Uy)
- 厄尔尼诺[厄爾尼諾]El Niño, hiện tượng biến đổi khí hậu xích đạo ở Thái Bình Dương
- 厄瓜多尔[厄瓜多爾]Ecuador
- 厄勒布鲁[厄勒布魯]Örebro (thành phố ở Thụy Điển)