Từ ghép
厄尔尼诺
Phồn thể: [厄爾尼諾]Nghĩa tiếng ViệtEl Niño, hiện tượng biến đổi khí hậu xích đạo ở Thái Bình Dương
- 4 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 El Niño, hiện tượng biến đổi khí hậu xích đạo ở Thái Bình Dương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.