Từ ghép
厄尔尼诺现象
Phồn thể: [厄爾尼諾現象]Nghĩa tiếng ViệtHiện tượng El Niño, biến đổi khí hậu xích đạo trên Thái Bình Dương
- 6 chữ
- 43 nét
Nghĩa
- 1 Hiện tượng El Niño, biến đổi khí hậu xích đạo trên Thái Bình Dương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.