Houzii
← Từ điển
Từ ghép

压轴戏

Phồn thể: [壓軸戲]
yāzhòuxì
Nghĩa tiếng Việttiết mục gần cuối của chương trình (sân khấu); cao trào
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiết mục gần cuối của chương trình (sân khấu)
  2. 2 cao trào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập