Houzii
← Từ điển
Từ ghép

压马路

Phồn thể: [壓馬路]
yàmǎlù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 轧马路 (yàmǎlù); cách phát âm ở Đài Loan [ya1 ma3 lu4]
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 轧马路 (yàmǎlù)
  2. 2 cách phát âm ở Đài Loan [ya1 ma3 lu4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập