Houzii
← Từ điển
Từ ghép

原产地

Phồn thể: [原產地]
yuánchǎndì
Nghĩa tiếng Việtnguồn gốc ban đầu; nơi xuất xứ; nơi sản xuất
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nguồn gốc ban đầu
  2. 2 nơi xuất xứ
  3. 3 nơi sản xuất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập