Từ ghép
原产地
Phồn thể: [原產地]Nghĩa
- 1 nguồn gốc ban đầu
- 2 nơi xuất xứ
- 3 nơi sản xuất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.