Từ ghép
原动力
Phồn thể: [原動力]Nghĩa tiếng Việtlực động cơ; người khởi xướng; nguyên nhân đầu tiên
- 3 chữ
- 18 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lực động cơ
- 2 người khởi xướng
- 3 nguyên nhân đầu tiên
- 4 tác nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.