Từ ghép
原始林
Nghĩa tiếng Việtrừng già nguyên sinh; rừng nguyên thuỷ; phủ rừng ban đầu
- 3 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 rừng già nguyên sinh
- 2 rừng nguyên thuỷ
- 3 phủ rừng ban đầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.