Từ ghép
原被告
Nghĩa tiếng Việtnguyên đơn và bị đơn; bên nguyên và bên bị (luật sư)
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nguyên đơn và bị đơn
- 2 bên nguyên và bên bị (luật sư)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.