Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

厦

Phồn thể: [廈]
shà
Nghĩa tiếng Việttòa nhà cao; dinh thự; phía sau nhà
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tòa nhà cao
  2. 2 dinh thự
  3. 3 phía sau nhà
  4. 4 phần nhà lợp thêm
  5. 5 cũng đọc là [xia4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

厦

Phồn thể: [廈]
Xià
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Hạ Môn hoặc Amoy 厦门 (Xiàmén), Phúc Kiến
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của Hạ Môn hoặc Amoy 厦门 (Xiàmén), Phúc Kiến

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập