Chữ đơnChữ đa âm
厦
Phồn thể: [廈]Nghĩa tiếng Việttòa nhà cao; dinh thự; phía sau nhà
- 1 chữ
- 12 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 tòa nhà cao
- 2 dinh thự
- 3 phía sau nhà
- 4 phần nhà lợp thêm
- 5 cũng đọc là [xia4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大厦[大廈][đại hè]Cấp: HSK 5(dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老匯大廈|百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝國大廈|帝国大厦 Empire State Building, v.v.)
- 噶厦[噶廈]chính phủ Tây Tạng, giải tán năm 1959
- 航厦[航廈]nhà ga hàng không
- 偏厦[偏廈]nhà phụ bên cạnh; nhà lợp sát bên
- 厦门[廈門]Hạ Môn (còn gọi là Amoy), thành phố phó tỉnh ở Phúc Kiến
- 厦门市[廈門市]Thành phố Hạ Môn (còn gọi là Amoy), một thành phố phó tỉnh ở Phúc Kiến
- 大厦将倾[大廈將傾]tòa nhà lớn sắp sụp đổ (thành ngữ); tình huống vô vọng
- 帝国大厦[帝國大廈]Tòa nhà Empire State (Thành phố New York)
- 多层大厦[多層大廈]tòa nhà nhiều tầng
- 高楼大厦[高樓大廈]tòa nhà cao
- 购物大厦[購物大廈]trung tâm thương mại
- 国会大厦[國會大廈]tòa nhà quốc hội