Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大厦将倾

Phồn thể: [大廈將傾]
dàshàjiāngqīng
Nghĩa tiếng Việttòa nhà lớn sắp sụp đổ (thành ngữ); tình huống vô vọng
  • 4 chữ
  • 34 nét