Cấp: HSK 5Từ ghép
大厦
Phồn thể: [大廈]Nghĩa tiếng Việt(dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老匯大廈|百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝國大廈|帝国大厦 Empire State Building, v.v.)
Âm Hán Việtđại hè
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 (dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老匯大廈|百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝國大廈|帝国大厦 Empire State Building, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大厦将倾[大廈將傾]tòa nhà lớn sắp sụp đổ (thành ngữ); tình huống vô vọng
- 帝国大厦[帝國大廈]Tòa nhà Empire State (Thành phố New York)
- 多层大厦[多層大廈]tòa nhà nhiều tầng
- 高楼大厦[高樓大廈]tòa nhà cao
- 购物大厦[購物大廈]trung tâm thương mại
- 国会大厦[國會大廈]tòa nhà quốc hội
- 机场大厦[機場大廈]nhà ga sân bay
- 金茂大厦[金茂大廈]Tháp Jin Mao, tòa nhà chọc trời ở Thượng Hải
- 摩天大厦[摩天大廈]tòa nhà chọc trời
- 世贸大厦[世貿大廈]Trung tâm Thương mại Thế giới
- 纽约帝国大厦[紐約帝國大廈]Tòa nhà Empire State
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 彼此[bỉ thử]Cấp: HSK 5lẫn nhau; nhau
- 朝[triều]Cấp: HSK 5triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
- 处[處][xử]Cấp: HSK 5nơi; vị trí; chỗ
- 传[傳][truyền]Cấp: HSK 5truyền đạt; lan truyền; lây
- 传递[傳遞][truyền đệ]Cấp: HSK 5truyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu
- 床单[床單][sàng đơn]Cấp: HSK 5ga trải giường
- 窗台[窗臺][song thai]Cấp: HSK 5bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 创作[創作][sáng tác]Cấp: HSK 5sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này