Houzii
← Từ điển
Từ ghép

厨师长

Phồn thể: [廚師長]
chúshīzhǎng
Nghĩa tiếng Việtbếp trưởng điều hành; bếp trưởng
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bếp trưởng điều hành
  2. 2 bếp trưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập